请输入您要查询的越南语单词:
单词
đề bài
释义
đề bài
题目 <练习或考试时要求解答的问题。>
标题 <标明文章、作品等内容的简短语气。>
随便看
hạ táng
hạt ý dĩ
hạt đậu
hạt đậu cô-ve
hạt đậu Hoà Lan
hạt đậu khấu
hạt đậu nành
hạt đậu phộng
hạt đậu tương
hạt đậu tằm
hạt đậu ván
hạt đậu đũa
hạt đậu đỏ
hạ tầng
hạ tốt
Hạ Uy Di
hạ xuống
hạ áp âm
hạ ý thức
hạ điền
hạ được
hạ đẳng
hạ độc
hả
hả dạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:39:03