请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh truyền nhiễm do bụi
释义
bệnh truyền nhiễm do bụi
尘埃传染 <疾病的一种传染方式。含有病原体的分泌物落到地面上, 干燥后随尘土飞扬, 人吸入后, 引起发病。肺结核、天花等病是这样传染的。>
随便看
bàn bạc kỹ
bàn bạc trực tiếp
bàn chin
bàn chuyển than
bàn chuyển vật liệu
bàn chân
bàn chân bẹt
bàn chè
bàn chông
bàn chải
bàn chải nhỏ
bàn chải sợi thép
bàn chải áo
bàn chải đánh răng
bàn con
bàn cuốc
bàn cào
bàn cát
bàn cân
bàn cãi
bàn cắt xà phòng
Bàn Cổ
bàn cờ
bàn cứ
bàn dài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 22:20:55