请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạp hoàn
释义
lạp hoàn
蜡丸 <用蜡做成的圆形外壳, 内装药 丸, 古代也在蜡壳里面放传递的机密文书。>
随便看
bạt thiệp
bạt tê
bạt văn
bạ tịch
bạ ăn bạ nói
bạ đâu nói đấy
bả
bải hoải
bả lả
bản
bản ba màu
bản báo cáo
bản bê-ta
bản bộ
Bản Châu
bản chép
bản chép lại
bản chép sạch
bản chép tay
bản chì
bản chính
bản chính thức
bản chính văn
bản chất
bản chỉ đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 18:43:06