请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạ thường
释义
lạ thường
出奇 <特别; 不平常。>
非凡 <超过一般; 不寻常。>
chợ nhộn nhịp lạ thường.
市场上热闹非凡.
各别 <别致; 新奇。>
畸 <不正常的; 不规则的。>
惊人 <使人吃惊。>
嵘 <峥嵘:比喻才气、品格等超越寻常; 不平凡。>
随便看
thời hạn công trình
thời hạn giao hàng
thời hạn thi hành án
thời hạn triển lãm
thời hạn để tang
thời Hậu Đường
thời hồng hoang
thời hỗn độn
thời khoá biểu
thời khoẻ mạnh
thời khắc
thời khắc biểu
thời khắc quan trọng
thời kỳ
luật lệ
luật lệnh
luật lệ xưa
luật lữ
luật mâu thuẫn
luật nghĩa vụ quân sự
luật nước
luật pháp
luật pháp nhà nước
luật quan hệ quốc tế
luật riêng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:48:46