请输入您要查询的越南语单词:
单词
tráng ảnh
释义
tráng ảnh
显影 <把曝过光的照相底片或相纸, 用药液(酚、胺等)处理使显出影象。显影工作通常在暗室中进行。>
随便看
đẳng tích
đẳng tướng
đẳng áp
đẵm
đẵn
đẵn cây
đặc
đặc biệt
đặc biệt cho phép
đặc biệt chú ý
đặc biệt là
đặc bí
đặc chất
đặc chế
đặc chỉ
đặc chủng
đặc cách
đặc cán mai
đặc công
đặc dị
đặc giá
đặc hiệu
đặc hoá
đặc huệ
đặc khu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:25:47