请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh đen bông
释义
bệnh đen bông
腥黑穗病 <由真菌引起的小麦、黑麦等作物的病害。被侵害的麦穗呈暗绿色, 病粒中充满黑褐色的真菌孢子, 有腥臭味。>
随便看
dạy học
dạy học bằng thiết bị nghe nhìn
dạy học tại nhà
dạy hộ
dạy không biết mệt
dạy khỉ trèo cây
dạy lố giờ
dạy mãi không sửa
dạy qua sách báo
dạy quá giờ
dạy thay
dạy theo năng khiếu
dạy theo trình độ
dạy thêm
dạy thế
dạy trực tiếp
dạy tại gia
dạy và học
dạy vỡ lòng
dạ yến
dạ đài
dạ ưng
dải
dải cờ
dải giày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:11:16