请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh đen bông
释义
bệnh đen bông
腥黑穗病 <由真菌引起的小麦、黑麦等作物的病害。被侵害的麦穗呈暗绿色, 病粒中充满黑褐色的真菌孢子, 有腥臭味。>
随便看
sóng va chạm
sóng vô tuyến điện
sóng xung
sóng xung kích
sóng yên biển lặng
sóng ánh sáng
sóng âm
sóng điện
sóng điện não
sóng điện từ
sóng đôi
sóng địa chấn
sóng đồ
sóng động đất
sót
sót lại
sô-cô-la
sôi
sôi bùng
sôi bọt
sôi gan
sôi mạnh
sôi nổi
sôi ruột
sôi sùng sục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 16:45:20