请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngọc lưu ly
释义
ngọc lưu ly
琉璃; 琉 <用铝和钠的硅酸化合物烧制成的釉料, 常见的有绿色和金黄色两种, 多加在黏土的外层, 烧制成缸、盆、砖瓦等。>
随便看
ập xuống
ậy
ắc-quy
ắng
ắng cổ
ắng họng
ắng lặng
ắp
ắt
ắt hẳn
ắt là
ắt phải
ắt thắng
ẵm
ẵm của chạy
ẵm ngửa
ẵm nách
ẵm xốc
ặc
ẹ
ẹo
ẹp
ẻo lả
ẽo à ẽo ợt
ẽo ợt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 15:42:25