请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh đục nhân mắt
释义
bệnh đục nhân mắt
白内障 <病, 症状是眼球的晶状体发生混浊而影响视力。最常见的是老年性白内障。>
bệnh đục nhân mắt bẩm sinh
先天性白内障
随便看
hoa và cây cảnh
hoa và cây cối
hoa vàng ngày mai
hoa vãn hương ngọc
cược
cạ
cạc
cạc cạc
cạch cạch
cạc-ten
cạm bẫy
cạn
cạn chén
cạn cốc
cạnh
cạnh biên
cạnh bên
cạnh cầu
cạnh cửa
cạnh góc
cạnh huyền
cạnh khoé
cạnh khía
cạnh khế
cạnh kề nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 16:43:03