请输入您要查询的越南语单词:
单词
môi trường nuôi cấy
释义
môi trường nuôi cấy
培养基 <培养细菌、真菌等微生物用的营养物质。其成分因培养对象的不同而异, 常用的液体培养基如牛肉汤、黄豆汤等, 固体培养基如琼脂。>
随便看
sên
sênh
sênh Bắc lộ
sênh ca
Sênh Sơn đông
Sênh Thượng Đảng
sênh tiền
sênh đồng
sì
sình
sình hơi
sình lầy
sình sịch
sì sì
sính
sính lễ
sính nghi
sính ngoại
Síp
sít
sít chặt
sít sao
sít soát
sò biển
sò huyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 8:33:51