请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểm điểm
释义
kiểm điểm
检 <约束; 检点。>
检查 <找出本人或本单位的思想、工作或生活上的缺点和错误, 并追究根源。>
kiểm điểm công tác.
工作检查。
hội nghị kiểm điểm về cuộc sống.
生活检查会。
检讨 <找出本人或本单位的思想、工作或生活上的缺点和错误, 并追究根源。>
kiểm điểm công tác.
工作检讨。
buổi họp kiểm điểm về sinh hoạt.
生活检讨会。
随便看
hạ cấp
hạ cấp bậc
hạ cố
hạ cố nhận cho
hạ cố đến chơi
hạ cờ
hạ du
hạ dần
hạ giá
hạ giới
hạ gục
hạ hoả
hạ huyền
hạ huyệt
hạ huệ
hại
hại cho bao tử
hại của
hại dân hại nước
hại gì
hại người
hại người ích ta
hại ngầm
hại nhân
hại nhân nhân hại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 1:41:57