请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểm điểm
释义
kiểm điểm
检 <约束; 检点。>
检查 <找出本人或本单位的思想、工作或生活上的缺点和错误, 并追究根源。>
kiểm điểm công tác.
工作检查。
hội nghị kiểm điểm về cuộc sống.
生活检查会。
检讨 <找出本人或本单位的思想、工作或生活上的缺点和错误, 并追究根源。>
kiểm điểm công tác.
工作检讨。
buổi họp kiểm điểm về sinh hoạt.
生活检讨会。
随便看
máng tháo nước
máng tiểu
máng treo
máng trúc
máng trượt
máng xối
máng ăn
máng ăn gia súc
máng đổ sít
mánh
mánh cũ
mánh khoé
mánh khoé bịp người
mánh khoé cũ
mánh lới
mánh lới lừa dối
mán mọi
má phấn
mát
mát dịu
mát lòng
mát lòng mát dạ
mát lạnh
mát mặt
mát mẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 11:21:31