请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểm điểm
释义
kiểm điểm
检 <约束; 检点。>
检查 <找出本人或本单位的思想、工作或生活上的缺点和错误, 并追究根源。>
kiểm điểm công tác.
工作检查。
hội nghị kiểm điểm về cuộc sống.
生活检查会。
检讨 <找出本人或本单位的思想、工作或生活上的缺点和错误, 并追究根源。>
kiểm điểm công tác.
工作检讨。
buổi họp kiểm điểm về sinh hoạt.
生活检讨会。
随便看
cắm mốc
cắm một cọc lút đầu
cắm rễ
cắm sào chờ nước
cắm sào sâu khó nhổ
cắm sâu
cắm trại
cắm trại dã ngoại
cắm vào
cắm điểm
cắm đầu
cắn
cắn cáu
cắn câu
cắn cỏ
cắn húc
cắn lưỡi
cắn lại
cắn lộn
cắn nút
cắn phá
cắn răng
cắn răng chịu đựng
cắn rốn
cắn rứt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:00:40