请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ôn-đu-rát
释义
Ôn-đu-rát
洪都拉斯 <洪都拉斯中美洲北部一国家。最早是玛雅文化所在地, 1821年宣布独立。特古西加尔巴为首都和最大的城市。人口6, 147, 000。>
随便看
cứng đơ
cứng đầu
cứng đầu cứng cổ
cứng đờ
cứ như
cứ như vậy mãi
cứt
cứt chó
cứ thế
cứ thế mà làm không nghĩ đến hậu quả
cứ thế mãi
cứt mũi
cứt ráy
cứt sắt
cứt tằm
cứt đái
cứu
cứu binh
cứu bần
cứu chữa
cứu chữa gấp
cứu cơ
cứu cấp
cứu giúp
cứu giúp người nghèo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:02:52