请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ôn-đu-rát
释义
Ôn-đu-rát
洪都拉斯 <洪都拉斯中美洲北部一国家。最早是玛雅文化所在地, 1821年宣布独立。特古西加尔巴为首都和最大的城市。人口6, 147, 000。>
随便看
vật cống
vật cổ
vật cực tất phản
vật dùng chứng minh
vật dư thừa
vật dẫn
vật dẫn điện
vật dễ cháy
vật dục
vật dụng
vật dụng hàng ngày
vật dụng thực tế
vật dự trữ
vật ghép
vật gia truyền
vật giá
vật giá tăng vọt
vật hi sinh
vật hoá
vật hy sinh
vật hình dùi
vật hình tròn
vật hậu học
vật họp theo loài
vật hỗn hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:58:27