请输入您要查询的越南语单词:
单词
môn cơ sở
释义
môn cơ sở
基础课 <高等学校中, 使学生获得有关学科的基本概念、基本规律的知识和技能的课程, 是学生进一步学习专门知识的基础。>
随便看
cột mốc biên giới
cột mốc ranh giới
cột mốc đường
cột nhà
cột nắp
cột phướn
cột quảng cáo
cột riêng
cột sống
cột sống ngực
cột thu lôi
cột tháp
cột truyền hình
cột trên
cột trụ
cột trụ neo
cột trụ đá trổ hoa
cột tín hiệu
cột tín hiệu cố định
cột tín hiệu đường sắt
cột xương sống
cột ăng-ten
cột điện
cột điện bằng sắt
cột đo bóng nắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 9:58:42