请输入您要查询的越南语单词:
单词
cất cánh
释义
cất cánh
出航 <(船或飞机)离开港口或机场出去航行。>
起飞 <(飞机)开始飞行。>
máy bay cất cánh
飞机起飞。
展翅 <张开翅膀。>
耸翅欲飞。
随便看
cây trầm hương
cây trầu không
cây trẩu
cây trắc
cây trắc bá
cây trắc bá diệp
cây trện
lâu năm
lâu năm không gặp
lâu quá không gặp
lâu thiệt lâu
Lâu Thuỷ
lâu đài
lâu đài trên không
lâu đời
lây
lây lất
lây truyền
lã
lã chã
lãi
lãi cho vay
lãi cổ phần
lãi gộp
lãi hàng ngày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 9:34:36