请输入您要查询的越南语单词:
单词
cất cánh
释义
cất cánh
出航 <(船或飞机)离开港口或机场出去航行。>
起飞 <(飞机)开始飞行。>
máy bay cất cánh
飞机起飞。
展翅 <张开翅膀。>
耸翅欲飞。
随便看
cạo trọc đầu
cạo đầu
cạo đầu trọc
cạo đầu đi tu
cạp
cạp cạp
cạp váy
cạy
cạy răng không nói một lời
cả
cả buổi
cả buổi trời
cả bài viết
cả bộ
cả cười
cả dám
cả gan
cả gan làm loạn
cả gia đình
cả giận
cả gói
cả hai cùng tồn tại
cả hai đều thiệt
cả hơi
cải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 4:53:51