请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim có răng
释义
chim có răng
齿鸟类 <古代的鸟类, 有牙齿, 没有翅膀, 脚很发达。化石多在白垩系发现。>
随便看
để kháng
để không
để kề nhau
để luống trống
để làm rõ
để lòng
để lại
để lại chỗ cũ
để lại hậu quả
để lại tai hoạ
để lẫn
để lắng
để lối thoát
để lộ
để lộ chân tướng
để lộ nội tình
để lộ ra
để lộ tin
để lộ tin tức
để lỡ
để mà
để mặc
để ngoài tai
để nguội
để ngỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:07:24