请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim có răng
释义
chim có răng
齿鸟类 <古代的鸟类, 有牙齿, 没有翅膀, 脚很发达。化石多在白垩系发现。>
随便看
la hét ầm ĩ
la hò
lai
Lai Châu
lai căng
lai hàng
lai hữu tính
lai khác giống
lai kinh tế
lai lịch
lai nguyên
lai nhai
lai rai
lai sinh
Lai Thuỷ
lai thế
lai tạo định hướng
lai tỉnh
lai vãng
lai vô tính
la liếm
la liệt
la làng
la lối khóc lóc
lam
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:22:43