请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim cú
释义
chim cú
猫头鹰 <鸟, 身体淡褐色, 多黑斑, 头部有角状的羽毛, 眼睛大而圆, 昼伏夜出, 吃鼠、麻雀等小动物, 对人类有益。常在深夜发出凄厉的叫声, 迷信的人认为是一种不吉祥的鸟。也叫鸱鸺, 有的地区叫夜猫 子。>
随便看
bằng vào
bằng đường miệng
bằng được
bằng đầu
bằng địa
bẳm gan
bẳn
bẳn gắt
bẳn tính
bẵm tợn
bẵng
Bặc
bặm
bặm trợn
bặng lặng
bặng nhặng
bặp
bặt
bặt hơi
bặt thiệp
bặt tin
bặt tiếng
bặt tăm bặt tín
bặt vô âm tín
bẹ lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 0:26:09