请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạch cạch
释义
lạch cạch
咣当 <象声词, 形容撞击振动的声音。>
ly nước chạm nhau kêu lạch cạch.
水缸碰得咣当啊。
铿 <象声 词, 形容响亮的声音。>
啪嗒 <象声词, 形容东西落地或撞击的声音。>
tiếng máy chữ kêu lạch cạch.
打字机啪嗒啪嗒地响着。
随便看
nước gạo thối
nước hoa
nước hoa quả
nước hàng
nước hãm
nước hội viên
nước Hứa
nước hữu nghị
nước khoáng
nước khác
nước không nguồn, cây không cội
nước Khởi
nước luộc
nước luộc mì
nước luộc thịt
nước làm xói mòn
nước láng giềng
nước lã
nước lèo
nước lên thì thuyền lên
nước lũ
nước lũ mùa thu
nước Lương
nước lạnh
nước lặng chảy sâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:41:39