请输入您要查询的越南语单词:
单词
cáu bẩn
释义
cáu bẩn
腌臜; 肮脏 ; 垢腻<脏; 不干净。>
垢 <脏东西。>
尘垢; 垢污 <灰尘和污垢。>
污垢 <积在人身上或物体上的脏东西。>
方
皴 <皮肤上积存的泥垢。>
水碱 <硬水煮沸后所含矿质附着在容器(如锅、壶等)内逐渐形成的白色块状或粉末状的东西, 主要成分是碳酸钙、碳酸镁、硫酸镁等。也叫水锈。>
随便看
đúng như
đúng như dự tính
đúng như dự đoán
đúng nhịp
đúng phương pháp
đúng quy cách
đúng quy củ
đúng ra
đúng răm rắp
đúng sai
đúng sự thật
đúng thời
đúng thời cơ
đúng thời gian đã định
đúng thời hạn
đúng thời vụ
đúng trọng tâm
đúng tuổi
đúng vào đầu
đúng vậy
đúng với ý nguyện
đúng ý
đúng điệu
đúng đắn
đún đởn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:48:14