请输入您要查询的越南语单词:
单词
cáu bẩn
释义
cáu bẩn
腌臜; 肮脏 ; 垢腻<脏; 不干净。>
垢 <脏东西。>
尘垢; 垢污 <灰尘和污垢。>
污垢 <积在人身上或物体上的脏东西。>
方
皴 <皮肤上积存的泥垢。>
水碱 <硬水煮沸后所含矿质附着在容器(如锅、壶等)内逐渐形成的白色块状或粉末状的东西, 主要成分是碳酸钙、碳酸镁、硫酸镁等。也叫水锈。>
随便看
hội đồng bộ trưởng
hội đồng chính phủ
hội đồng kinh tế
hội đồng minh
hội đồng nhân dân
hội đồng quân sự
hội đồng quản trị
hộ không chịu di dời
hộ khẩu
hộ lý
hộ lại
hộ nông dân
hộp
hộp an toàn
hộp biến tốc
hộp bách dụng
hộp bút
hộp băng
hộp bảo bối
hộp chia dây
hộp chữ
hộp công tắc
hộp cầu chì
hộp cầu dao
hộp cắt dây cáp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:41:37