请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất chấp tất cả
释义
bất chấp tất cả
不管三七二十一 <指不问青红皂白, 不顾一切; 不问是非情由。又作不问三七二十一、管它三七二十一。>
随便看
tim đen
tim đèn
tim đập
tim đập nhanh
tin buồn
tin chính xác
tin chắc
tin chắc thắng lợi
tin chết chóc
tin cậy
tin cậy được
tin dữ
tin giựt gân
tinh anh
tin hay
tinh binh giản chính
tinh bào
tinh bột
tinh bột lúa mì
tinh bột thực vật
tinh chất
tinh chẳng ra tinh, tướng chẳng ra tướng
tinh chế
tinh cầu
tinh diệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:16:02