请输入您要查询的越南语单词:
单词
như cũ
释义
như cũ
如常 <跟平常一样; 照常。>
vẫn như cũ.
依然如故。
如故 <跟原来一样。>
照旧; 仍旧; 依旧; 依然 <跟原来一样。>
quyển sách này khi tái bản, thể thức có thể như cũ, như tư liệu thì cần phải bổ sung.
这本书再版时, 体例可以照旧, 资料必须补充。 照样; 照样儿 <依照某个样式。>
vẽ theo như cũ
照着样儿画。
随便看
chỗ lý thú
chỗ lầm lẫn
chỗ mát
chỗ mạnh
chỗ mấu chốt
chỗ mẻ
chỗ nghỉ
chỗ nghỉ ngơi
chỗ nghỉ tạm
chỗ ngoặt
chỗ ngoặt gấp
chỗ ngồi
chỗ ngồi chính giữa
chỗ ngồi danh dự
chỗ ngồi riêng
chỗ ngủ
chỗ nhún
chỗ nào
chỗ nào cũng
chỗ nào cũng nhúng tay vào
chỗ này
chỗ nước cạn
chỗ nước sôi lửa bỏng
chỗ nằm
chỗ nối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:47:40