请输入您要查询的越南语单词:
单词
như cũ
释义
như cũ
如常 <跟平常一样; 照常。>
vẫn như cũ.
依然如故。
如故 <跟原来一样。>
照旧; 仍旧; 依旧; 依然 <跟原来一样。>
quyển sách này khi tái bản, thể thức có thể như cũ, như tư liệu thì cần phải bổ sung.
这本书再版时, 体例可以照旧, 资料必须补充。 照样; 照样儿 <依照某个样式。>
vẽ theo như cũ
照着样儿画。
随便看
điên lên
điên rồ
điên tiết
điên điên khùng khùng
điên đảo
điêu
điêu bạc
điêu hao
điêu khắc
điêu khắc nổi
điêu khắc xương
điêu khắc đá
điêu linh
điêu luyện
điêu luyện sắc sảo
điêu ngoa
điêu ngoan
điêu trá
điêu tàn
điêu tệ
điêu xảo
điêu ác
điêu đẩu
điêu đứng
điêu đứng khốn cùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 11:18:38