请输入您要查询的越南语单词:
单词
như cũ
释义
như cũ
如常 <跟平常一样; 照常。>
vẫn như cũ.
依然如故。
如故 <跟原来一样。>
照旧; 仍旧; 依旧; 依然 <跟原来一样。>
quyển sách này khi tái bản, thể thức có thể như cũ, như tư liệu thì cần phải bổ sung.
这本书再版时, 体例可以照旧, 资料必须补充。 照样; 照样儿 <依照某个样式。>
vẽ theo như cũ
照着样儿画。
随便看
quản lý quốc gia
quản lý sự vụ
quản lý tiền bạc
quản lý toàn bộ
quản lý tài sản
quản lý tài vụ
quản lý việc nhà
quản lý địa chính
quản môn
quản ngại
quản ngục
quản thúc
quản thúc cưỡng chế
quản trị
Quản Trọng
quản tượng
quả núi
quản đốc
quả nắm
quả phù trang
quả phạt đền
quả phật thủ
quả phỉ
quả phụ
quả phụ chưa cưới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:51:07