请输入您要查询的越南语单词:
单词
như cũ
释义
như cũ
如常 <跟平常一样; 照常。>
vẫn như cũ.
依然如故。
如故 <跟原来一样。>
照旧; 仍旧; 依旧; 依然 <跟原来一样。>
quyển sách này khi tái bản, thể thức có thể như cũ, như tư liệu thì cần phải bổ sung.
这本书再版时, 体例可以照旧, 资料必须补充。 照样; 照样儿 <依照某个样式。>
vẽ theo như cũ
照着样儿画。
随便看
tàu sông
tàu thuyền
tàu thuỷ
tàu thuỷ chuyến
tàu thuỷ chở khách
tàu thư
tàu thả ngư lôi
tàu tuyến
tàu tuần dương
tàu tuần tra
tàu tàu
tàu vét
tàu vũ trụ
tàu vị yểu
tàu xe
tàu xuống
tàu đi biển
tàu đánh cá
tàu đóng cọc
tàu đổ bộ
tà vạy
tà vẹt
tà-vẹt
tà-vẹt bê tông
tà vẹt bằng gỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 6:36:51