请输入您要查询的越南语单词:
单词
lặng lẽ ra đi
释义
lặng lẽ ra đi
蹓 <偷偷地走开。>
anh ấy nói rồi, quay người lại lặng lẽ ra đi.
他说着, 一转身就想蹓。
随便看
đúng ý
đúng điệu
đúng đắn
đún đởn
đúp
đút
đút lót
đút lễ
đút nút
đút tiền
đú đa đú đởn
đú đởn
đăm chiêu ủ dột
đăm đăm
đăng
đăng bài
đăng báo
đăng bạ
đăng cao
đăng cơ
đăng cực
đăng hiệu
đăng hoả
đăng khoa
đăng ký
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 13:23:13