请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày thành lập
释义
ngày thành lập
生日 <(人)出生的日子, 也指每年满周岁的那一天。>
ngày 1-7 là ngày thành lập Đảng cộng sản Trung Quốc.
七月一日是中国共产党的生日。
随便看
họ Úy
họ Đa
họ Đan
họ Đinh
họ Điêu
họ Điền
họ Điển
họ Đoan
họ Đoan Mộc
họ Đoàn
họ Đoá
họ Đà
họ Đài
họ Đàm
họ Đàm Đài
họ Đàn
họ Đào
họ Đáo
họ Đát
họ Đô
họ Đôn
họ Đông
họ Đông Dã
họ Đông Phương
họ Đông Quách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:24:58