请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày thành lập
释义
ngày thành lập
生日 <(人)出生的日子, 也指每年满周岁的那一天。>
ngày 1-7 là ngày thành lập Đảng cộng sản Trung Quốc.
七月一日是中国共产党的生日。
随便看
áo đơn
áo đơn chéo vạt
áo đại tang
áo đại trào
áo đạo sĩ
áo đầm
áo ấm cơm no
áp
áp bức
áp bức và lăng nhục
áp chảo
áp chế
áp dụng
áp dụng một cách máy móc
áp dữ
áp giải
á phiện
áp khí
áp kế
áp lực
áp lực bên
áp lực hơi nước
áp lực không khí
áp lực máu
áp lực nén
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 23:57:19