请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếng lóng
释义
tiếng lóng
暗话 <黑社会或秘密活动用语。>
调侃儿 <同行业的人说行话。也作调坎儿。>
黑话; 隐语; 坎儿; 暗语 <帮会、流氓、盗匪等所使用的暗话。>
方
侃儿 <隐语; 暗语。>
đây là tiếng lóng của bọn họ.
这是他们那一行的侃儿。
切口 <旧社会帮会或某些行业中的暗语。>
随便看
món ăn Trung Quốc
món ăn trưng bày
món ăn đĩa
món ăn đặc sắc
món điểm tâm
món điểm tâm ngọt
món điểm tâm xốp giòn
món đông
món đặc thù
móp
móp méo
mót
mót lúa
mô
mô biểu
Mô-dăm-bích
mô dạng
Mô-ga-đi-xi-ô
mô hình
mô hình thu nhỏ
mô hình vốn có
mô hình địa cầu
môi
môi chước
môi cá nhám
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 14:54:25