请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếng kêu trong tai
释义
tiếng kêu trong tai
耳鸣 <外界并无声音而患者自己觉得耳朵里有声音。多由中耳、内耳或神经系统的疾病引起。>
随便看
vãi thây
vãi đái
vã mồ hôi
vãn
vãn cảnh
vãn cảnh chùa
vãn cứu
vãn duyên
vãng
vãng cổ
vãng khứ
vãng lai
vãng nhật
vãng sinh
vãng sự
vãn hát
vãn hôn
vãn hương ngọc
vãn hồi
vãn mộ
vãn niên
vãn sinh
vãn thành
vãn tuồng
vã thuốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 5:02:19