请输入您要查询的越南语单词:
单词
xiềng
释义
xiềng
梏 <古代木制的手铐。>
gông cùm; xiềng xích; sự giam cầm
桎梏。
枷 <旧时套在罪犯脖子上的刑具, 用木板制成。>
mang gông đeo xiềng.
披枷带锁。 锁 <锁链。>
随便看
gửi công văn đi
gửi của
gửi gắm
gửi hàng
gửi hồn người sống
gửi lại
gửi lời
gửi lời hỏi thăm
gửi lời thăm
gửi qua bưu điện
gửi rể
gửi thông điệp
gửi thư
gửi tiền
gửi tiền qua bưu điện
gửi trả
gửi tàu
gửi vận chuyển
gửi đi
gửi điện
gửi điện báo
gửi điện chúc mừng
gửi điện mừng
gửi điện thông báo
gửi điện trả lời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 22:10:44