请输入您要查询的越南语单词:
单词
tàu kéo
释义
tàu kéo
救难船 <用来援救航行失事船只的船。>
拖船 <拖轮所牵引的木船。>
拖轮 <装有拖曳设备, 用来牵引船舶或木筏、竹排的机动船。>
随便看
xì xụt
xì đồng
xí
xía
xía mồm
xía vào
xích
xích bạch lị
xích bần
xích chuỳ
xích chân
xích dương
xích huyết cầu
xích hầu
Xích Khảm
xích lô
xích lị
Xích Mi
xích mích
xích siêu đỏ
xích sắt
xích thành
xích thược
xích thằng
xích tiểu đậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:42:22