请输入您要查询的越南语单词:
单词
tàu kéo
释义
tàu kéo
救难船 <用来援救航行失事船只的船。>
拖船 <拖轮所牵引的木船。>
拖轮 <装有拖曳设备, 用来牵引船舶或木筏、竹排的机动船。>
随便看
thính lực
thính phòng
thính quan
thính tai
thính thần kinh
thíp
thí quan
thí sinh
thít
thít chặt
thít thít
thí tốt giữ xe
thí ân
thí điểm
thò
thòi
thòi lòi
thòi ra
ửng đỏ
ực
ực ực
ỳ
ỳ mặt
ỳ ạch
ỵ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 17:30:43