请输入您要查询的越南语单词:
单词
thể lưu
释义
thể lưu
流体 <液体和气体的统称, 因它们都没有一定的形状, 容易流动。>
随便看
tấm đúc sẵn
tấm đậy
tấm đệm
tấm độn
tấm đỡ lò-xo
tấm ảnh
tấm ảnh nhỏ
tấn
tấn Anh
tấn cây số
tấn công
tấn công bất ngờ
tấn công bất thình lình
tấn công chiếm lĩnh
tấn cống
tấn/hải lý
tấn khảo
tấn kiểm
tấn/km
Tấn kịch
tấn Mỹ
tấn thân
tấn tài
tấp nập
tấp tểnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 12:26:16