请输入您要查询的越南语单词:
单词
lé
释义
lé
斜视 <眼病, 由眼球位置异常、眼球肌肉麻痹等原因引起, 当一只眼睛注视目标时, 另一只眼睛的视线偏斜在目标的一边。也叫斜眼。>
xem
mắt lé
随便看
mướn ruộng
mướp
mướp hương
mướp đắng
mướt
mướt mồ hôi
mười
mười ba khuôn vần
mười lăm phút
mười lần chẳng sai
mười mươi
mười mắt cùng nhìn, mười tay cùng trỏ
mười mắt trông một
mười nghìn
mười ngày
mười ngày đầu tháng
mười năm
mười năm trồng cây, trăm năm trồng người
mười phân vẹn mười
mười phương
mười phần
mười phần chắc
mười phần chắc chín
mười phần chết chín
mười phần vẹn mười
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 13:05:50