请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao nguyên hoàng thổ
释义
cao nguyên hoàng thổ
黄土高原 <在中国北方, 长城以南、太行山以西、秦岭以北, 主要包括山西、陕西、以及甘肃、青海、宁夏、河南等省部分地区, 面积40万平方公里, 为世界最大的黄土高原。黄土厚50-180米, 气候较干旱, 降 水集中, 植被稀疏, 水土流失严重。黄土高原矿产丰富, 煤、石油、铝土储量大。>
随便看
trợ lý viên chính trị
trợ lý đắc lực
trợ lực
trợn
trợn mắt
trợn trừng
trợn trừng mắt
trợn trừng trợn trạc
trợ oai
trợ sản
trợt
trợ thủ đắc lực
trợ tiêu
trợ tế
trợ từ
trợ từ ngữ khí
trợ uy
trợ động từ
trụ
trục
trục bánh xe
trục bánh xe biến tốc
trục bánh đà
trục chuyển động
trục chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 19:30:20