请输入您要查询的越南语单词:
单词
bầu hồ lô
释义
bầu hồ lô
葫 <一年生草本植物, 茎蔓生, 叶子互生, 心脏形, 花白色。果实中间细, 像两个球连在一起, 表面光滑, 可做器皿, 也供玩赏。>
随便看
cây nam sâm
cây ngay không sợ chết đứng
cây ngay thì bóng cũng ngay
cây nghiến
cây nghể bà
cây nghệ
cây nguyên hoa
cây nguyệt quế
cây ngành ngạnh
cây ngái
cây ngâu
cây ngò
cây ngô
cây ngô thù du
cây ngô đồng
cây ngũ cốc
cây ngũ gia bì
cây ngưu bàng
cây ngưu tất
cây ngải
cây ngải bụi
cây ngải cứu
cây ngải tây
cây ngấy
cây ngắn ngày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 2:42:50