请输入您要查询的越南语单词:
单词
bầu hồ lô
释义
bầu hồ lô
葫 <一年生草本植物, 茎蔓生, 叶子互生, 心脏形, 花白色。果实中间细, 像两个球连在一起, 表面光滑, 可做器皿, 也供玩赏。>
随便看
Li Băng
li e
li-e
Liechtenstein
li khai
Lilongwe
Li-lông-uê
lim
Li-ma
Lima
lim dim
li miêu
li-mô-nen
Lincoln
linh
linh bài
linh chi
linh cảm
linh cẩu
linh cữu
linh diệu
linh dương
linh dược
linh hoạt
linh hoạt khéo léo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:55:37