请输入您要查询的越南语单词:
单词
bầu hồ lô
释义
bầu hồ lô
葫 <一年生草本植物, 茎蔓生, 叶子互生, 心脏形, 花白色。果实中间细, 像两个球连在一起, 表面光滑, 可做器皿, 也供玩赏。>
随便看
nu na
nung
nung chảy
nung dính
nung gan
nung khô
nung kim loại
nung mủ
nung nấu
nung thạch cao
nung đúc
Nu-qua-lô-pha
nuy
Nu-ác-sốt
nuôi
nuôi béo
nuôi chí
nuôi con nuôi
nuôi cá theo vụ
nuôi cấy
hạn mức tối đa
hạn ngạch
hạn nặng
hạn số
hạn sử dụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 7:53:39