请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất tiêu vi khuẩn
释义
chất tiêu vi khuẩn
溶菌素 <能溶解细菌的物质。这种物质能使组成菌体细胞膜的多糖物质分解, 促使菌体破坏和死亡。眼泪、鼻涕、唾液, 白血球和卵蛋白中都含有溶菌素。也叫溶菌酶。>
随便看
dầu vậy
dầu vừng
dầu xăng
dầu xổ
dầu ô-liu
dầu ăn
dầu đánh đồng
dầu đóng dấu
dầu đậu nành
dầu đậu phộng
dầu đặc
dầu đốt
dầy
dầy dặn
dầy mỏng
dầy vò
dầy đặc
dẩu
dẫm
dẫm chân
dẫm đuôi hổ
dẫn
dẫn binh
dẫn bảo
dẫn chỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 8:45:15