请输入您要查询的越南语单词:
单词
ở rất gần nhau
释义
ở rất gần nhau
一衣带水 <水面像一条衣带那样窄。形容一水之隔, 往来方便。>
随便看
chân đạo
chân đất
chân đế
chân đứng hai thuyền
chân ướt chân ráo
châu
châu báu
Châu Chí
châu chấu
châu chấu con
châu chấu đá voi
châu chấu đá xe
châu du
châu liền bích hợp
châu lưu
châu lệ
châu lục
châu Mỹ
Châu Mỹ La-tinh
Châu Nam Cực
châu ngọc
Châu Phi
Châu Phi Đen
châu phê
châu quận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 12:37:51