请输入您要查询的越南语单词:
单词
địa thế
释义
địa thế
地势 <地面高低起伏的形势。>
địa thế hiểm yếu
地势险要
địa thế bằng phẳng.
地势平坦
地形 <测绘学上地貌和地物的总称。>
形势 <地势(多指从军事角度看)。>
địa thế hiểm yếu
形势险要。
阵脚 <指所摆的阵的最前方, 现多用于比喻。>
随便看
thi đâu đậu đó
thi đình
thi đơn
thi đấu
thi đấu bán kết
thi đấu hữu nghị
thi đấu theo lời mời
thi đấu thể thao
thi đấu tranh giải
thi đấu vòng tròn
thi đấu điền kinh
thi đậu
thi đối kháng
thi đỗ
thi đợt hai
thiếc
thiếc già
thiếc hàn
thiếc lá
thiếc lọc
thiến
thiếp
thiếp canh
thiếp chúc tết
thiếp chữ mẫu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:08:53