请输入您要查询的越南语单词:
单词
địa thế
释义
địa thế
地势 <地面高低起伏的形势。>
địa thế hiểm yếu
地势险要
địa thế bằng phẳng.
地势平坦
地形 <测绘学上地貌和地物的总称。>
形势 <地势(多指从军事角度看)。>
địa thế hiểm yếu
形势险要。
阵脚 <指所摆的阵的最前方, 现多用于比喻。>
随便看
bỉ kiến
bỉ lậu
bỉ mặt
bỉ ngạn
bỉ nhân
bỉ phu
bỉ ổi
bị
bịa
bịa chuyện
bịa đặt
bịa đặt giả tạo
bịa đặt hoàn toàn
bịa đặt đồn nhảm
bị bao vây tứ phía
bị bóng đè
bị bắn chết
bị bắt
bị bệnh
bị bệnh sốt rét
bị bỏng
bị bỏ đói
bị bức cung
bị can
bịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:25:51