请输入您要查询的越南语单词:
单词
lập lờ đánh lận con đen
释义
lập lờ đánh lận con đen
滥竽充数 <齐宣王用三百人吹竿, 南郭先生不会吹, 混在中间充数(见于《韩非子·内储说上》), 比喻没有真正的才干, 而混在行家里面充数, 或拿不好的东西混在好的里面充数。>
移花接木 <把带花的枝条嫁接在别的树木上。比喻使用手段, 暗中更换人或事物。>
随便看
tên tục
tên tự
tên vô lại
tên vật phẩm
tên vở kịch
tên xúi bẩy
tên ác ôn
Tê-nét-xi
tên ăn cắp
tên đao phủ
tên đi học
tên điệu
tên đã trên dây
tên đại lãn
tên đạn
tên đầu sỏ
tên đầu sỏ bên địch
tên đầu trộm đuôi cướp
tên đầu đề
tên đầy tớ
tên đề mục
tên đồng loã
tên đồ tể
tên đồ vật
tên độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 13:34:25