请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểu cũ
释义
kiểu cũ
常套 <常用的办法或格式, 老一套。>
旧观 <原来的样子。>
khác xa kiểu cũ.
迥非旧观。
框框 <(事物)固有的格式; 传统的做法; 事 先划定的范围。>
hạn chế những đột phá kiểu cũ.
突破旧框框的限制。
老路 <比喻旧办法, 旧路子。>
đồ đạc kiểu cũ.
家具老式。
老式 <陈旧的形式或样子。>
老一套 <陈旧的一套, 多指没有改变的的习俗或工作方法。也说老套。>
随便看
mứa
mức
mức bù thêm
mức cao nhất
mức hàng bán ra
mức ngậm nước
mức năng lượng
mức sống
mức thiếu hụt
mức thuế
mức thưởng
mức thấp nhất
mức ít nhất
mức đo lường
mức độ
mức độ khó khăn
mức độ nghiện
mức độ nhanh chậm
mức độ nặng nhẹ
mứt
mứt biển
mứt củ cải
mứt ghim
mứt hoa quả
mứt hoa quả loãng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 0:37:23