请输入您要查询的越南语单词:
单词
múa rối
释义
múa rối
傀儡戏; 木偶戏 <用木偶来表演故事的戏剧。表演时, 演员在幕后一边操纵木偶, 一边演唱, 并配以音乐。由于木偶形体和操纵技术的不同, 有布袋木偶、提线木偶、杖头木偶等。>
随便看
biện chứng luận trị
biện chứng pháp
biện chứng tự nhiên
biện giải
biện hộ
biện hộ viên
biện liệu
biện luận
biện luận sôi nổi
biện pháp
biện pháp dự phòng
biện pháp giải quyết
biện pháp hay
biện pháp không triệt để
biện pháp lâu dài
biện pháp trả đũa
biện pháp đối phó
biện sĩ
biện sự
biện thuyết
biệt
biệt chừng
biệt cư
biệt danh
biệt dạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/30 14:05:57