请输入您要查询的越南语单词:
单词
múa rối
释义
múa rối
傀儡戏; 木偶戏 <用木偶来表演故事的戏剧。表演时, 演员在幕后一边操纵木偶, 一边演唱, 并配以音乐。由于木偶形体和操纵技术的不同, 有布袋木偶、提线木偶、杖头木偶等。>
随便看
dấu nối
dấu phẩy
dấu phết
dấu riêng bí mật
dấu sao
dấu son
dấu so sánh không bằng
dấu sắc
dấu sắt nung
dấu sở hữu sách
dấu tay
dấu than
dấu thanh
dấu thăng
dấu trừ
dấu tích
dấu tích phân
dấu vân tay
dấu vô cực
dấu vết
dấu vết dầu mỏ
dấu vết khó phai
dấu âm
dấu điểm chỉ
dấu đã kiểm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/9 14:56:40