请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỗ hở
释义
chỗ hở
间隙 <空隙。>
漏子 <漏洞。>
trò ảo thuật biến đổi nhanh đến nỗi làm người ta không phát hiện được chỗ hở.
这戏法儿变得让人看不出漏子来。 缺口; 缺口儿 <物体上缺掉一块而形成的空隙。>
trên tường có một chỗ hở.
围墙上有个缺口。
随便看
cờ kim mộc
cờ kép
cờ lau
cờ-lê
cờ-lê tuýp
cờ-lê ống
cờ lông công
cờ lệnh
cờ lớn
cờ màu
cờ người
cờ ngựa
cờ nhảy
cờ năm quân
cờ nước
cờ phan
cờ phướn
cờ quạt
cờ quảng cáo rượu
cờ quốc tế
cờ tam
cờ thi đua
cờ thưởng
cờ thời xưa
cờ trắc lượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 23:27:37