请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỗ hở
释义
chỗ hở
间隙 <空隙。>
漏子 <漏洞。>
trò ảo thuật biến đổi nhanh đến nỗi làm người ta không phát hiện được chỗ hở.
这戏法儿变得让人看不出漏子来。 缺口; 缺口儿 <物体上缺掉一块而形成的空隙。>
trên tường có một chỗ hở.
围墙上有个缺口。
随便看
tàu sông
tàu thuyền
tàu thuỷ
tàu thuỷ chuyến
tàu thuỷ chở khách
tàu thư
tàu thả ngư lôi
tàu tuyến
tàu tuần dương
tàu tuần tra
tàu tàu
tàu vét
tàu vũ trụ
tàu vị yểu
tàu xe
tàu xuống
tàu đi biển
tàu đánh cá
tàu đóng cọc
tàu đổ bộ
tà vạy
tà vẹt
tà-vẹt
tà-vẹt bê tông
tà vẹt bằng gỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:31:43