请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây chuối hoa
释义
cây chuối hoa
植
美人蕉 <多年生草本植物, 叶片大, 互生, 长椭圆形, 有羽状叶脉。总状花序, 花红色或黄色。供观赏。>
随便看
nuốt nước mắt
nuốt sống
nuốt trôi
nuốt trọng
nuốt tươi
nuốt vàng
nuốt vào nhả ra
nuộc
nuột
nuột nà
nuỵ nhân
nà
nài
nài nỉ
nài nỉ mượn tiền
nài xin
nài ép lôi kéo
nàn
nàng
nàng dâu
nàng hầu
nàng thơ
nàng tiên
nào
nào biết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 4:24:25