请输入您要查询的越南语单词:
单词
si-líc
释义
si-líc
二氧化硅 <无机化合物, 自然界中分布很广, 砂子、石英、水晶、玛瑙等都由二氧化硅构成。纯净的二氧化硅硬度大, 熔点高, 用来制造光学仪器、玻璃、耐火材料。也叫硅石或硅酐。>
矽 <硅的旧称。>
随便看
cây vối rừng
cây vụ thu
cây vụ tháng mười
cây vụ xuân
cây vừng
cây vực
cây xa cúc
cây xa-pô-chê
cây xi-đan
cây xoan
cây xoài
cây xuyên đâu
cây xuân
cây xích tùng
cây xăng
cây xương bồ
cây xương khô
cây xương rồng
cây xương rồng bà
cây xương rồng roi
cây xương rồng ta
cây xương rồng tàu
cây xương sông
cây xấu hổ
cây yến mạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 7:05:58