请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiêu
释义
thiêu
燔 <焚烧。>
焚 <烧。>
焚化 <烧掉(尸骨、神像、纸钱等)。>
化; 烧化 <烧掉(尸首等)。>
hoả thiêu
火化
火葬; 火化 <处理死人遗体的一种方法, 用火焚化尸体。>
焌 <用火烧。>
随便看
Ốt-ta-oa
ố
ố bút
ốc
ốc anh vũ
ốc biển
ốc bươu
ốc bươu vàng
ốc còn không mang nổi mình ốc
ốc dẹt
ốc gạo
ốc hương
ốc ma
ốc mượn hồn
ốc nhĩ
ốc nhồi
ốc nước ngọt
ốc sên
ốc sạo
ốc tai
ốc vít
ốc vặn
ốc-xi
ốc xà cừ
ốc đảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 12:19:26