请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngừng tay
释义
ngừng tay
停手 <停止正在做的事情。>
住手 <停止手的动作; 停止做某件事。>
随便看
nơi ẩn náu
nơi ẩn núp
nơi ở
nơi ở cũ
nơi ở của tổ tiên
nơi ở giản dị
nơm
nơm cá
nơm nớp
nơm nớp lo sợ
nơ-ron thần kinh
Nơ-va-đơ
nư
nưa
nưng
nươm
nương
nương bóng
nương cậy
nương dựa
nương mình
nương nhẹ
nương nhờ
nương nhờ họ hàng
nương nhờ người khác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 17:00:46