请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạch tử
释义
hạch tử
核子 <构成原子核的基本粒子, 即质子和中子的统称。>
随便看
hoa tường liễu ngõ
hoa tường vi
hoa tử đinh hương
hoa tự
hoa uất kim hương
hoa viên
hoa vi-ô-lét
hoa và cây cảnh
hoa và cây cối
hoa vàng ngày mai
hoa vãn hương ngọc
cược
cạ
cạc
cạc cạc
cạch cạch
cạc-ten
cạm bẫy
cạn
cạn chén
cạn cốc
cạnh
cạnh biên
cạnh bên
cạnh cầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 10:14:18