请输入您要查询的越南语单词:
单词
phát hành
释义
phát hành
颁 <发行; 发布; 发下; 发给; 分给。>
颁行 <颁布施行。>
发布 <宣布(命令、指示、新闻等)。>
发行 <发出新印刷的货币、债券或新出版的书刊、新制作的电影等。>
经售 <经手出卖。>
sách này do hiệu sách Tân Hoa phát hành toàn bộ.
本书由新华书店总经售。
刊 <古时指书版雕刻, 现在也指排印出版。>
phát hành.
刊行。
bắt đầu phát hành.
创刊。
刊行 <出版发行(书报)。>
随便看
quăng
quăng bỏ
quăng lưới
quăng tám sào cũng không tới
quăng đi
quăn queo
quăn quéo
quăn quíu
quĩ
quơ
quơ quào
quơ đũa cả nắm
hiểu sâu
hiểu thấu
hiểu thấu đáo
hiểu thị
hiểu tường tận
hiểu tận chân tơ kẽ tóc
hiểu tận gốc rễ
hiểu việc
hiểu và bỏ qua
hiểu vận mệnh
hiểu ý
hiểu được
hiểu đạo lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 1:44:49