请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm việc không nên làm
释义
làm việc không nên làm
多事 <做没必要做的事。>
anh ấy làm việc không nên làm, chuyên gây rắc rối.
他总爱多事, 惹是非。
随便看
kê liệt
kênh
kênh chính
kênh chảy vòng
kênh dẫn nước
kênh kiệu
kênh rạch
kênh rạch chằng chịt
kênh truyền hình
kênh tưới
kênh đào
kênh đào dẫn nước
kênh đào Pa-na-ma
kênh đào Xuy-ê
Kê-ni-a
kên kên
kê nội kim
kê toa
kê trình
kêu
kêu ca
kêu cầu
kêu cứu
kêu cửa
kêu giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 17:38:02