请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngóc dậy
释义
ngóc dậy
伸头; 抬头 <把头抬起来, 比喻受压制的人或事物得到伸展。>
随便看
hư nhược
hư nát
hư phí
hư số
hư thai
hư thoát
hư thân
hư thực
hư tuyến
hư tâm
hư từ
hư tự
hưu
hưu bổng
hưu chiến
hưu dưỡng
hưu nhàn
hưu quan
hưu san
hưu thích
hưu trí
hư vinh
hư việc nhiều hơn là thành công
hư và thực
hư vô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 4:04:14