请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngôi mộ
释义
ngôi mộ
坟头; 坟头儿 <埋葬死人之后在地面上筑起的土堆, 也有用砖石等砌成的。>
灵台 <停灵柩, 放骨灰盒或设置死者遗像、灵位的台。>
坟包 <坟墓地面部分的圆锥形土堆。>
坟堆 <坟上圆锥形土堆。>
随便看
da bị nẻ
da bị nứt
da bọc xương
da cam
Dacca
da chì
da chưa thuộc
da chồn
da cóc
da da
da diết
da dâu
da dê con
da dầu
da dẻ
da giả
da giấy
Da-grép
da gà
da heo
dai
dai dẳng
dai hơi
dai nhách
dai như đỉa đói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 13:57:24