请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngôi mộ
释义
ngôi mộ
坟头; 坟头儿 <埋葬死人之后在地面上筑起的土堆, 也有用砖石等砌成的。>
灵台 <停灵柩, 放骨灰盒或设置死者遗像、灵位的台。>
坟包 <坟墓地面部分的圆锥形土堆。>
坟堆 <坟上圆锥形土堆。>
随便看
về quê ngoại
về quê thăm bà con
về quê ở ẩn
về sau
về số
về sớm
về trời
vều
về vườn
về với Chúa
về với tổ tiên
về với ông bà
về đơn vị
vểnh
vểnh lên
vểnh tai
vệ
vệ binh
vện
vệ phòng
vệ quốc
vệ quốc quân
vệ sinh
vệ sinh bà mẹ và trẻ em
vệ sinh công cộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:19:22