请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngôi mộ
释义
ngôi mộ
坟头; 坟头儿 <埋葬死人之后在地面上筑起的土堆, 也有用砖石等砌成的。>
灵台 <停灵柩, 放骨灰盒或设置死者遗像、灵位的台。>
坟包 <坟墓地面部分的圆锥形土堆。>
坟堆 <坟上圆锥形土堆。>
随便看
độ chia
độ chiếu sáng
độc hoạt
độ chua
độc huyết
độc huyền cầm
độc hành
độ cháy
độ chính xác
độc hại
độ chảy bê-tông
độ chấn động
độ chặt chẽ
độ chếch
độc học
độ chừng
độc khuẩn
độc khí
độc kế
độc lập
độc lập tự chủ
độc mồm độc miệng
độc mộc
độc nhãn long
độc nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:30:05