请输入您要查询的越南语单词:
单词
sức nước
释义
sức nước
水力 <海洋、河流、湖泊的水流所产生的作功能力, 是自然能源之一, 可以用来做发电和转动机器的动力。>
水头 <泛指水的来势。>
随便看
nặng nghĩa
nặng như Thái sơn
nặng nhẹ
nặng nhọc
nặng nhời
nặng nề
nặng tai
nặng tay
nặng thêm
nặng trình trịch
nặng trĩu
nặng trịch
nặng trở lại
nặng về
nặng xưa nhẹ nay
nặng đòn
nặng đầu
nặn tượng
nặn óc
nẹn
nẹp
nẹp bảo vệ chân
nẹp nia
nẹp ống chân
nẹt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 21:42:14