请输入您要查询的越南语单词:
单词
mà còn
释义
mà còn
并且 <用在复合句后一半里, 表示更进一层的意思。>
而且 <表示进一步, 前面往往有'不但、不仅'等跟它呼应。>
không chỉ chiến thắng được các bệnh dịch tai hại mà còn được mùa.
不但战胜了各种灾害, 而且获得了丰收。 抑 <表示递进, 相当于'而且'。>
随便看
người trước ngã xuống, người sau kế tục
người trước ngã xuống, người sau tiến lên
người trưởng thành
người trần
người trần tục
người trẻ tuổi
người trẻ tóc bạc
người trồng hoa
người trụ trì
người trực tiếp
người trực tổng đài
người tu hành
người tu tại gia
người tuyết
người tuần đêm điểm canh
người tài
người tài ba
người tài giỏi
người tài giỏi không được trọng dụng
người tài năng xuất chúng
người tài vẻ ngoài đần độn
người tài đức
người tàn nhẫn
người tàn phế
người tàn tật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 2:06:34