请输入您要查询的越南语单词:
单词
hỗn độn
释义
hỗn độn
纷乱 <杂乱; 混乱。>
混沌; 沌 <中国传说中指宇宙形成以前模糊一团的景象。>
hỗn độn sơ khai
混沌初开。
书
磊落 <多而错杂的样子。>
愦 <糊涂; 昏乱。>
随便看
ngươi
ngư ưng
ngước
ngước mắt
người am hiểu
người am hiểu mọi việc
người anh em
người anh hùng
người Anh-điêng
người ba phải
người biên dịch
người biên soạn
người biên tập
người biết hời hợt
người biết nửa vời
người biết tính toán
người biết đối nhân xử thế
người buôn
người buôn bán cò con
người buôn ngựa
người bán
người bán hàng rong
người bán rong
người bán rượu
người bán vé
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 10:27:15