请输入您要查询的越南语单词:
单词
hỗn độn
释义
hỗn độn
纷乱 <杂乱; 混乱。>
混沌; 沌 <中国传说中指宇宙形成以前模糊一团的景象。>
hỗn độn sơ khai
混沌初开。
书
磊落 <多而错杂的样子。>
愦 <糊涂; 昏乱。>
随便看
sửa bản thảo
sửa chữa khuyết điểm
sửa chữa khơi thông
sửa chữa lại
sửa chữa quá mức
sửa chữa sai lầm
sửa chữa và chế tạo
sửa cành
sửa dở thành hay
thụ nghiệp
thụng thịu
thụ nhiệm
thụp
thụ phong
thụ phấn
mổ xẻ
mỗ
mỗi
mỗi bên
mỗi bên một nửa
mỗi cái
mỗi cái tóc một cái tội
mỗi khi
mỗi lần
mỗi một
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 13:53:24