请输入您要查询的越南语单词:
单词
hỗn độn
释义
hỗn độn
纷乱 <杂乱; 混乱。>
混沌; 沌 <中国传说中指宇宙形成以前模糊一团的景象。>
hỗn độn sơ khai
混沌初开。
书
磊落 <多而错杂的样子。>
愦 <糊涂; 昏乱。>
随便看
bôn hành
bôn-sê-vích
Bôn thành
bôn tẩu
bôn tập
bôn xu
bôn đào
bô-rát
bô-rít
bô trai
bô-xít nhôm
bõ
bõ bèn
bõ giận
bõm
bù
bùa
bùa bả
bùa chú
bùa hộ mạng
bùa hộ thân
bùa mê
bùa nhà không thiêng
bùa đào
bùa đòi mạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/15 13:58:45