请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ca-dắc-xtan
释义
Ca-dắc-xtan
哈萨克斯坦 <哈萨克斯坦共和国苏联中亚北部的一个制宪共和国。1920年组织成一个自治共和国, 1936年变为制宪共和国。阿拉木图是其首府。人口16, 763, 795 (2003)。>
随便看
đả
đả kích
đả kích người không ăn cánh
đả kích ngấm ngầm hay công khai
đả lôi đài
đảm
đảm bảo
đảm bảo bồi thường
đảm bảo đền bù
đảm khuẩn
đảm lĩnh
đảm lược
đảm lực
đảm nhiệm
đảm nhiệm chức vụ
đảm nhiệm được
đảm nhận
đảm phàn
đảm phụ
đảm trách
đảm trấp
đảm đang
đảm đương
đảm đương hết
đảm đương trách nhiệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 3:51:17