请输入您要查询的越南语单词:
单词
cam lòng
释义
cam lòng
甘心 <愿意。>
cam lòng
甘心情意。
không giành được huy chương vàng quyết không cam lòng.
不拿到金牌决不甘心。
甘心 <称心满意。>
心甘情愿 <心里愿意(受苦、吃亏)。>
随便看
vê-i-pê
Vê-lát
vên
vênh
vênh lên
vênh mặt
vênh mặt hất hàm sai khiến
vênh vang
vênh váo
vênh váo hung hăng
vênh váo hống hách
vênh váo tự đắc
vênh vênh
vênh vênh váo váo
Vê-nê-xu-ê-la
vê tròn
vêu
vêu mõm
vì
vì chuyện nhỏ mà bỏ việc lớn
vì chưng
vì cái gì
vì cầu
vì cớ gì
vì lẽ gì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/12 4:12:40