请输入您要查询的越南语单词:
单词
cam lòng
释义
cam lòng
甘心 <愿意。>
cam lòng
甘心情意。
không giành được huy chương vàng quyết không cam lòng.
不拿到金牌决不甘心。
甘心 <称心满意。>
心甘情愿 <心里愿意(受苦、吃亏)。>
随便看
khuất nẻo
khuất phục
khuất sáng
khuất tùng
khuấy
khuấy động
khuẩn
khuẩn cầu đôi
khuẩn hình que
khuẩn nốt rễ
khuẩn que
khuẩn tròn
khuẩn xan-mô-nê-la
khuếch khoác
khuếch trương
khuếch tán
khuếch đại
khuếch đại phản xạ
khuếch đại trước
khuỳnh
khuỳnh khuỳnh
khuỵu
khuỵu chân
khuỵu xuống
khuỷu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 18:21:53